trùng dương

Học thuật
Thân thiện
trùng dương

Con tàu vượt qua những trùng dương mênh mông.

Định nghĩa
  1. Danh từ (văn chương):
    • Biển cả mênh mông, liên tiếp nhau: Từ dùng để chỉ đại dương bao la, rộng lớn, gợi hình ảnh những lớp sóng, những vùng biển nối tiếp nhau đến vô tận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tàu vượt trùng dương. (Con tàu vượt qua biển cả mênh mông.)
    • Thi nhân thường mượn hình ảnh trùng dương để diễn tả nỗi cô đơn, sự rộng lớn. (Các nhà thơ thường mượn hình ảnh đại dương để diễn tả nỗi cô đơn, sự rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vượt trùng dương": Một cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương để chỉ việc vượt qua biển cả rộng lớn, thường mang ý nghĩa của một hành trình gian nan, xa xôi.
    • Người lính thủy dũng cảm vượt trùng dương để bảo vệ đảo xa. (Người lính thủy dũng cảm vượt biển cả để bảo vệ đảo xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại dương (danh từ): Biển lớn, chỉ chung các đại dương trên thế giới. (Từ này phổ biến ít mang sắc thái văn chương hơn "trùng dương").
  • Hải dương (danh từ, văn chương): Biển cả, đại dương.
  • Bể (danh từ, văn chương/khẩu ngữ): Biển.
Từ đồng nghĩa
  • Biển cả: Biển rộng lớn.
  • Đại dương: Vùng biển rất rộng.
  • Bát ngát (tính từ): Rộng mênh mông (có thể dùng để miêu tả trùng dương).
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái tu từ: "Trùng dương" một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được sử dụng trong thơ ca, văn chương hoặc những ngữ cảnh cần sự bay bổng, hình tượng. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí nghệ thuật, hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, ẩn dụ.
trùng dương

Con tàu vượt qua những trùng dương mênh mông.

  1. d. (vch.). Biển cả liên tiếp nhau. Con tàu vượt trùng dương.

Từ gần giống

Từ chứa "trùng dương"